Giao thông và du lịch / Aviation
domestic flight
国内航班;出发地和到达地位于同一国家的航班
Định nghĩa tiếng Anh
a flight whose departure and arrival points are within the same country
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.