Giao thông và du lịch / Aviation
air passenger
航空乘客;乘坐飞机但不是机组人员的人
Định nghĩa tiếng Anh
a person travelling on an aircraft who is not a member of its crew
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.