Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Aviation

air passenger

n.L3 Mở rộngB2

航空乘客;乘坐飞机但不是机组人员的人

Định nghĩa tiếng Anh a person travelling on an aircraft who is not a member of its crew

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.