Giao thông và du lịch / Aviation
aviation
航空;与飞机运行相关的活动、技术和产业
Định nghĩa tiếng Anh
the activity, technology and industry involved in operating aircraft
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.