Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Cars

road safety

n.L1 Cốt lõiB2

道路安全;预防道路使用者发生碰撞、死亡和受伤的状况与实践

Định nghĩa tiếng Anh

the condition and practice of preventing collisions, deaths and injuries among people using roads

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.