Giao thông và du lịch / Cars
car ownership
汽车拥有;个人或家庭拥有汽车的状态或比例
Định nghĩa tiếng Anh
the state or rate of individuals or households possessing cars
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.