Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Cars

car

n.L1 Cốt lõiA2

汽车;主要用于搭载驾驶员和少量乘客的小型道路机动车

Định nghĩa tiếng Anh a small road motor vehicle designed mainly to carry a driver and a few passengers

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.