Giao thông và du lịch / Traffic Congestion
traffic flow
车流;车辆沿道路或通过道路网络移动的状态和通行速率
Định nghĩa tiếng Anh
the movement and rate of vehicles passing along a road or through a road network
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.