Giao thông và du lịch / Traffic Congestion
congestion charge
拥堵费;为减少交通拥堵而向进入或行驶于繁忙区域的车辆收取的费用
Định nghĩa tiếng Anh
a fee charged to vehicles entering or travelling within a busy area in order to reduce traffic
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.