Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Traffic Congestion

commuter

n.L2 Tập trung thêmB1

通勤者;定期往返住所与工作或学习地点的人

Định nghĩa tiếng Anh

a person who travels regularly between home and a place of work or study

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.