Giao thông và du lịch / Traffic Congestion
commuter
通勤者;定期往返住所与工作或学习地点的人
Định nghĩa tiếng Anh
a person who travels regularly between home and a place of work or study
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.