Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Public Transport

delay

n.L1 Cốt lõiA2

延误;交通服务或行程未按计划开始或结束而造成的等待

Định nghĩa tiếng Anh

a period of waiting because a transport service or journey does not begin or finish at the planned time

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.