Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Traffic Congestion

traffic congestion

n.L1 Cốt lõiB2

交通拥堵;车辆过多而道路容量有限,导致通行缓慢或受阻的状态

Định nghĩa tiếng Anh

a condition in which too many vehicles use limited road space, causing slow or disrupted movement

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.