Giao thông và du lịch
take public transport
v.L1 Cốt lõiB1
乘坐公共交通
Định nghĩa tiếng Anh to travel using a shared service available to the general public
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.