Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Public Transport

timetable

n.L2 Tập trung thêmB1

时刻表;列明交通服务计划发车或到达时间的表格

Định nghĩa tiếng Anh

a published list showing the planned times of transport services

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.