Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giao thông và du lịch / Public Transport

rail network

n.L2 Tập trung thêmB2

铁路网;服务于某一地区的相互连接的铁路线路和路线

Định nghĩa tiếng Anh

the connected railway lines and routes serving a particular area

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.