Đô thị và nhà ở / Public Spaces
pedestrian-friendly
adj.L2 Tập trung thêmB2
适合步行的;行人友好的
Định nghĩa tiếng Anh
designed so that people can walk safely, conveniently and comfortably
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.