Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Public Spaces

public realm

n.L3 Mở rộngC1

公共领域空间;城市公共环境

Định nghĩa tiếng Anh

the streets, squares, parks and other publicly accessible urban spaces considered as a connected whole

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.