Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Public Spaces

playground

n.L1 Cốt lõiA2

儿童游乐场;操场

Định nghĩa tiếng Anh

an outdoor area designed and equipped for children to play

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.