Đô thị và nhà ở / Public Spaces
playground
n.L1 Cốt lõiA2
儿童游乐场;操场
Định nghĩa tiếng Anh
an outdoor area designed and equipped for children to play
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.