Đô thị và nhà ở / Public Spaces
green space
n.L1 Cốt lõiB2
城市绿地;绿色开放空间
Định nghĩa tiếng Anh
an area of grass, trees or other vegetation within or near a built-up place
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.