Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Urban Planning

regenerate an area

v.L2 Tập trung thêmC1

更新一个地区;振兴一个片区

Định nghĩa tiếng Anh

to improve an existing area through coordinated investment, renovation, reuse and support for local activity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.