Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Urban Planning

planning authority

n.L3 Mở rộngC1

规划主管部门;规划机构

Định nghĩa tiếng Anh

a public body responsible for preparing land-use plans and deciding development applications

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.