Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Urban Planning

zoning

n.L2 Tập trung thêmC1

土地分区管制;用途分区

Định nghĩa tiếng Anh

the system of dividing land into areas where particular uses or forms of development are permitted

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.