Đô thị và nhà ở / Urban Planning
land use
n.L1 Cốt lõiB2
土地用途;土地利用
Định nghĩa tiếng Anh
the purpose for which land is used, such as housing, business, farming or recreation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.