Đô thị và nhà ở / Rural Areas
leave rural areas
v.L1 Cốt lõiB1
离开农村地区;迁出乡村
Định nghĩa tiếng Anh
to move away from countryside areas in order to live elsewhere
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.