Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Rural Areas

remote

far from major settlements or services

adj.L1 Cốt lõiB2

偏远的;远离主要城镇和服务的

Định nghĩa tiếng Anh

far from major settlements, transport connections or essential services

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.