Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Rural Areas

rural-to-urban migration

n.L3 Mở rộngC1

农村人口向城市迁移;乡城迁移

Định nghĩa tiếng Anh

the movement of people from rural areas to towns or cities to live

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.