Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Rural Areas

countryside

n.L1 Cốt lõiB1

乡村;乡间

Định nghĩa tiếng Anh

land outside towns and cities, including farms, villages and natural or semi-natural areas

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.