Đô thị và nhà ở / Rural Areas
rural area
n.L1 Cốt lõiB1
农村地区;乡村地区
Định nghĩa tiếng Anh
an area outside a town or city, usually with a low population density and substantial open land
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.