Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Infrastructure

upgrade infrastructure

v.L2 Tập trung thêmB2

升级基础设施;改造基础设施

Định nghĩa tiếng Anh

to improve existing infrastructure so that it meets higher standards or provides greater capacity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.