Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Infrastructure

sanitation

n.L1 Cốt lõiB2

环境卫生;卫生设施;污水和排泄物安全处理

Định nghĩa tiếng Anh

systems and practices that maintain hygienic conditions, especially through safe toilets and disposal of human waste

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.