Đô thị và nhà ở / Infrastructure
sanitation
n.L1 Cốt lõiB2
环境卫生;卫生设施;污水和排泄物安全处理
Định nghĩa tiếng Anh
systems and practices that maintain hygienic conditions, especially through safe toilets and disposal of human waste
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.