Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Infrastructure

critical infrastructure

n.L3 Mở rộngC1

关键基础设施

Định nghĩa tiếng Anh

infrastructure whose disruption or destruction would have serious effects on public safety, security or essential activity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.