Đô thị và nhà ở / Housing
high-rise building
n.L2 Tập trung thêmB2
高层建筑
Định nghĩa tiếng Anh
a tall building with many storeys, usually served by lifts
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.