Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Housing

overcrowded

containing too many residents for the available space

adj.L2 Tập trung thêmB2

过度拥挤的;居住空间不足的

Định nghĩa tiếng Anh

containing more people than the available rooms or space can accommodate adequately

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.