Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Housing

housing insecurity

n.L3 Mở rộngC1

住房不稳定;住房保障不足

Định nghĩa tiếng Anh

a condition in which housing is unstable, unaffordable, unsafe or at serious risk of being lost

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.