Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Housing

homelessness

n.L1 Cốt lõiB2

无家可归;无稳定住所状态

Định nghĩa tiếng Anh

the condition of lacking a safe and stable home, including sleeping rough or relying on temporary arrangements

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.