Đô thị và nhà ở / Housing
housing market
n.L2 Tập trung thêmB2
住房市场;房地产住宅市场
Định nghĩa tiếng Anh
the system in which homes are bought, sold and rented, including the conditions affecting prices and availability
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.