Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Housing

housing market

n.L2 Tập trung thêmB2

住房市场;房地产住宅市场

Định nghĩa tiếng Anh

the system in which homes are bought, sold and rented, including the conditions affecting prices and availability

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.