Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Housing

housing costs

n.L2 Tập trung thêmB2

住房成本;居住开支

Định nghĩa tiếng Anh

the expenses a household pays to obtain and maintain housing, such as rent, mortgage payments and basic charges

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.