Đô thị và nhà ở / Housing
housing supply
n.L1 Cốt lõiB2
住房供应;住宅供给
Định nghĩa tiếng Anh
the quantity and range of homes available for people to buy or rent
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.