Đô thị và nhà ở / Housing
affordable housing
可负担住房;负担得起的住房
Định nghĩa tiếng Anh
housing that people on relevant incomes can pay for without sacrificing other essential needs
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.