Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Housing

housing

homes considered collectively or as a policy sector

n.L1 Cốt lõiB1

住房;住宅供给体系

Định nghĩa tiếng Anh

homes considered collectively, especially in relation to their supply, condition, cost or public policy

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.