Đô thị và nhà ở / Urbanisation
megacity
n.L3 Mở rộngC1
特大城市;通常指人口至少一千万的城市区域
Định nghĩa tiếng Anh
a very large urban area, commonly defined internationally as having at least ten million inhabitants
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.