Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đô thị và nhà ở / Urbanisation

megacity

n.L3 Mở rộngC1

特大城市;通常指人口至少一千万的城市区域

Định nghĩa tiếng Anh

a very large urban area, commonly defined internationally as having at least ten million inhabitants

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.