Đô thị và nhà ở / Urbanisation
inner city
n.L2 Tập trung thêmB2
内城区;市中心周边老城区
Định nghĩa tiếng Anh
the older, densely built districts close to the centre of a large city
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.