taxpayer-funded
adj.L3 Mở rộngC1
由纳税人出资的;使用税收资金的
Định nghĩa tiếng Anh paid for with money collected from taxpayers
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.
2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề
由纳税人出资的;使用税收资金的
openness in public decisions
透明度;公开透明
资金不足的;经费不足的
失业救济金;失业补助金
普惠型福利;无需经济状况审查的福利
使用费;服务使用费
增值税
not legally required
自愿的;非强制的
government support
社会福利;福利救助
福利国家;社会福利制度
由纳税人出资的;使用税收资金的
Định nghĩa tiếng Anh paid for with money collected from taxpayers
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.