Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Policy Making

regulatory impact assessment

n.L3 Mở rộngC1

监管影响评估;法规影响评估

Định nghĩa tiếng Anh a systematic assessment of the likely benefits, costs and other consequences of a proposed or existing regulation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.