Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Policy Making

transparency

openness in public decisions

n.L2 Tập trung thêmC1

透明度;公开透明

Định nghĩa tiếng Anh openness that makes information, decisions and procedures accessible and understandable to the public

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.