Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Policy Making

evidence-based policy

n.L2 Tập trung thêmC1

循证政策;以证据为基础的政策

Định nghĩa tiếng Anh

policy designed or revised using systematic and relevant evidence about a problem and possible responses

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.