implement a policy
v.L1 Cốt lõiB2
实施政策;落实政策
Định nghĩa tiếng Anh to put an agreed policy into operation through concrete actions, resources and procedures
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.