Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Policy Making

formulate a policy

v.L2 Tập trung thêmC1

制定政策;拟定政策

Định nghĩa tiếng Anh

to develop and express a policy after considering a problem, objectives and possible actions

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.