policy making
n.L1 Cốt lõiB2
政策制定;决策过程
Định nghĩa tiếng Anh the process through which governments develop, compare and choose policies
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.