Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Welfare

claim benefits

v.L1 Cốt lõiB2

申请领取福利;申领补助金

Định nghĩa tiếng Anh to apply formally for government benefits that a person may be entitled to receive

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.